Hán Việt:ÁI NHÂN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
爫Trảo • chữ 爱+冖Mịch • chữ 爱+友Chữ Hữu • chữ 爱+人Nhân • chữ 人
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

爱人
vợ hoặc chồng, bạn đời.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:vợ hoặc chồng, bạn đời.
ENTiếng Anh:Spouse / Husband / Wife.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这位是我的爱人。
Vị này là nhà tôi (vợ, chồng tôi).
This is my beloved.
#2
他和他的爱人都在这所学校工作。
Anh ấy và vợ anh ấy đều làm việc tại ngôi trường này.
He and his partner both work at this school.
#3
我爱人去上海出差了。
Vợ (chồng) tôi đi công tác Thượng Hải rồi.
My spouse has gone to Shanghai on a business trip.
#4
我们要做一个关心爱人的人。
Chúng ta phải làm một người biết quan tâm đến bạn đời.
We should be people who care for our loved ones.
#5
在这个特殊的日子里,我想感谢我的爱人。
Trong ngày đặc biệt này, tôi muốn cảm ơn bà xã (ông xã) của tôi.
On this special day, I want to thank my beloved.
2
Danh từ (old, meaning, ngữ cảnh)
VINghĩa:người yêu, tình nhân (nghĩa cũ hoặc dùng trong văn học/bài hát, ít dùng trong khẩu ngữ hiện đại với nghĩa này).
ENTiếng Anh:Lover / Sweetheart.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
曾经的爱人现在变成了陌生人。
Người yêu năm xưa giờ đã trở thành người xa lạ.
A former lover has now become a stranger.
#2
歌手在歌里深情呼唤梦中的爱人。
Người ca sĩ tha thiết gọi tên người tình trong mộng qua bài hát.
The lover in my dreams
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

