坐下
zuòxià
ngồi xuống
Hán việt: toạ há
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:ngồi xuống
Ví dụ (3)
qǐngzuòxiàxiū huì er
Hãy ngồi xuống nghỉ một lát.
lǎo shīràngxué shēngzuòxià
Giáo viên bảo học sinh ngồi xuống.
zǒujìnfáng jiānhòuzuòxiàle
Anh ấy bước vào phòng rồi ngồi xuống.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây