办事
则
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 办事
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:làm việc, giải quyết công việc, xử lý sự vụ (thường chỉ việc cụ thể, có mục đích rõ ràng).
Ví dụ (8)
我现在要出去办点事。
Bây giờ tôi phải ra ngoài giải quyết chút việc.
这个人办事很认真。
Người này làm việc (xử lý công việc) rất nghiêm túc.
你办事,我放心。
Bạn làm việc thì tôi yên tâm (Câu nói nổi tiếng của Mao Trạch Đông).
他去北京办事了。
Anh ấy đi Bắc Kinh lo công chuyện rồi.
我们要按规定办事。
Chúng ta phải làm việc theo quy định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây