Hán Việt:BIỆN SỰ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
力Lực • chữ 办+丶丶Hai nét chấm • chữ 办+一Nhất • chữ 事+口Khẩu • chữ 事+彐Kệ • chữ 事
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

办事
làm việc, giải quyết công việc, xử lý sự vụ (thường chỉ việc cụ thể, có mục đích rõ ràng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:làm việc, giải quyết công việc, xử lý sự vụ (thường chỉ việc cụ thể, có mục đích rõ ràng).
ENTiếng Anh:To handle affairs / To work / To get things done.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我现在要出去办点事。
Bây giờ tôi phải ra ngoài giải quyết chút việc.
I need to go out now to take care of something.
#2
这个人办事很认真。
Người này làm việc (xử lý công việc) rất nghiêm túc.
This person handles things very conscientiously.
#3
你办事,我放心。
Bạn làm việc thì tôi yên tâm (Câu nói nổi tiếng của Mao Trạch Đông).
If you're handling it, I can rest assured.
#4
他去北京办事了。
Anh ấy đi Bắc Kinh lo công chuyện rồi.
He went to Beijing on business.
#5
我们要按规定办事。
Chúng ta phải làm việc theo quy định.
We must act according to the rules.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

