战斗
场, 次
HSK 6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 战斗
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:chiến đấu, đấu tranh (với kẻ thù, khó khăn, bệnh tật).
Ví dụ (8)
士兵们为了保卫国家而英勇战斗。
Các binh sĩ anh dũng chiến đấu để bảo vệ đất nước.
我们要与洪水一直战斗到最后。
Chúng ta phải chiến đấu với lũ lụt đến cùng.
他和病魔战斗了三年,最终还是离开了。
Anh ấy đã chiến đấu với bệnh tật suốt ba năm, cuối cùng vẫn ra đi.
这是一支能在任何环境下战斗的部队。
Đây là một đội quân có thể chiến đấu trong bất kỳ môi trường nào.
为了美好的未来,我们必须坚持战斗。
Vì một tương lai tươi đẹp, chúng ta buộc phải kiên trì đấu tranh.
2
Danh từ
Nghĩa:trận chiến, cuộc chiến, sự chiến đấu.
Ví dụ (8)
这是一场艰苦的战斗。
Đây là một cuộc chiến gian khổ.
我们要时刻保持高昂的战斗力。
Chúng ta phải luôn duy trì sức chiến đấu cao độ.
他在战斗中受了重伤。
Anh ấy đã bị thương nặng trong trận chiến.
这位老兵讲述了他当年的战斗经历。
Người cựu chiến binh này đã kể lại những trải nghiệm chiến đấu năm xưa của mình.
做好随时投入战斗的准备。
Làm tốt công tác chuẩn bị để bước vào trận chiến bất cứ lúc nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây