海滩
个, 片
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 海滩
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:bãi biển
Ví dụ (3)
孩子们在海滩上玩沙子。
Bọn trẻ chơi cát trên bãi biển.
傍晚的海滩很安静。
Bãi biển lúc chiều tối rất yên tĩnh.
我们周末去海滩散步。
Cuối tuần chúng tôi đi dạo ở bãi biển.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây