婴儿
Phân tích từ 婴儿
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:anh nhi, trẻ sơ sinh, em bé, hài nhi.
Ví dụ (8)
婴儿正在摇篮里熟睡。
Em bé đang ngủ say trong nôi.
这种奶粉适合六个月以上的婴儿食用。
Loại sữa bột này thích hợp cho trẻ sơ sinh trên 6 tháng tuổi.
婴儿的皮肤非常娇嫩。
Làn da của trẻ sơ sinh vô cùng non nớt.
随着医疗水平的提高,婴儿死亡率大大降低了。
Cùng với sự nâng cao của trình độ y tế, tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm mạnh.
她是第一例试管婴儿。
Cô ấy là trường hợp em bé thụ tinh ống nghiệm đầu tiên.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây