Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 红肿
红肿
hóngzhǒng
đỏ và sưng
Hán việt:
hồng thũng
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Tính từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 红肿
红
【hóng】
Đỏ, màu đỏ
肿
【zhǒng】
sưng, phồng
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 红肿
Luyện tập
Định nghĩa
1
Tính từ
Nghĩa:
đỏ và sưng
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI