红色
件
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 红色
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:màu đỏ
Ví dụ (3)
她买了一条红色裙子。
Cô ấy mua một chiếc váy màu đỏ.
红色在春节很常见。
Màu đỏ rất thường gặp trong dịp Tết.
请把红色按钮按下去。
Hãy nhấn nút màu đỏ xuống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây