Hán Việt:THƯỢNG LAI••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+卜Nét chỉ lên+木Mộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

上来
lên, đến lên, tới lên
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:lên, đến lên, tới lên
ENTiếng Anh:to come up, to go up, to rise up
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
外面太冷了,你快上来吧!
Bên ngoài lạnh quá, cậu mau lên đây đi!
It's too cold outside—come up quickly!
#2
他从楼下跑了上来。
Anh ấy từ dưới lầu chạy lên.
He ran up from downstairs.
#3
菜已经端上来了,大家趁热吃。
Thức ăn đã được mang lên rồi, mọi người tranh thủ ăn lúc còn nóng.
The dishes have already been brought out, so everyone eat while it's hot.
#4
这个问题很难,我回答不上来。
Câu hỏi này rất khó, tôi không trả lời được.
This question is very difficult; I can't answer it.
#5
听到这个消息,他的脾气立刻就上来了。
Nghe thấy tin này, cơn tức giận của anh ta lập tức nổi lên.
When he heard the news, his temper flared up immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
