装满
个
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 装满
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:đầy ắp
Ví dụ (3)
箱子里装满了衣服。
Trong vali chất đầy quần áo.
杯子装满水了。
Cốc đã đổ đầy nước.
车上装满了行李。
Trên xe chất đầy hành lý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây