表格
biǎogé
biểu mẫu
Hán việt: biểu các
份, 张
HSK4
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Danh từ
Nghĩa:biểu mẫu, bảng biểu, tờ khai.
Ví dụ (8)
qǐngxiāntiányíxiàzhèzhāngbiǎogé
Xin hãy điền vào tờ biểu mẫu này trước đã.
néngbāngdǎyìnzhèfènbiǎogé表格ma
Bạn có thể giúp tôi in cái bảng biểu này không?
biǎogé表格dexìnxībìxūzhēnshí
Thông tin trong tờ khai bắt buộc phải xác thực.
zàidiànnǎoshàngshèjìliǎobiǎogé
Anh ấy đã thiết kế một cái bảng biểu trên máy tính.
qǐngbiǎogé表格jiāogěiqiántái
Vui lòng nộp tờ khai cho quầy lễ tân.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI