Hán Việt:KHAI XA••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+廾Củng+车Xa
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

开车
lái xe (ô tô), điều khiển xe.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:lái xe (ô tô), điều khiển xe.
ENTiếng Anh:To drive a car.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你会开车吗?
Bạn có biết lái xe không?
Can you drive?
#2
他正在学开车。
Anh ấy đang học lái xe.
He is learning to drive.
#3
虽然我有驾照,但是不敢开车。
Tuy tôi có bằng lái, nhưng không dám lái xe.
Although I have a driver's license, I don't dare to drive.
#4
爸爸开车送我去学校。
Bố lái xe đưa tôi đến trường.
Dad drove me to school.
#5
喝酒不开车,开车不喝酒。
Uống rượu không lái xe, lái xe không uống rượu (Khẩu hiệu an toàn giao thông).
If you drink, don't drive; if you drive, don't drink.
2
Động từ (khởi hành)
VINghĩa:xe chạy, xe khởi hành (tàu hỏa, xe buýt bắt đầu di chuyển).
ENTiếng Anh:To start / To depart (train/bus).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
火车就要开车了。
Tàu hỏa sắp chạy (khởi hành) rồi.
The train is about to depart.
#2
这趟车几点开?
Chuyến xe này mấy giờ chạy?
What time does this train leave?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
