Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
kāichē
HSK 1
lái xe (ô tô), điều khiển xe.
Hán Việt:KHAI XA••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
一Nhất+廾Củng+车Xa

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

开车
kāichē
lái xe, điều khiển xe (ô tô)
开
kāi • khai
bật
一
Bộ Nhấtyī
Nét ngang, thanh chắn (phía trên)
廾
Củnggǒng
Hai tay nâng lên (phía dưới)
车
chē • xa
xe
车
Bộ Xa (giản thể)chē
Hình chiếc xe nhìn từ trên xuống (giản thể từ 車)
Bộ Xa (giản thể)
Mẹo nhớ nhanh:

Đặt hai bàn tay (廾) lên thanh ngang vô lăng (一) để khởi động máy (开: khai - mở, vận hành) và điều khiển những vòng bánh xe (车: xa - phương tiện xe cộ) lăn bánh trên đường phố, đó chính là hành động "lái xe" (开车).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:lái xe (ô tô), điều khiển xe.
ENTiếng Anh:To drive a car.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nǐ你huì会kāichē开车ma吗?
Bạn có biết lái xe không?
Can you drive?
#2
tā他zhèngzài正在xué学kāichē开车。
Anh ấy đang học lái xe.
He is learning to drive.
#3
suīrán虽然wǒ我yǒu有jiàzhào驾照,dànshì但是bù不gǎn敢kāichē开车。
Tuy tôi có bằng lái, nhưng không dám lái xe.
Although I have a driver's license, I don't dare to drive.
#4
bàba爸爸kāichē开车sòng送wǒ我qù去xuéxiào学校。
Bố lái xe đưa tôi đến trường.
Dad drove me to school.
#5
hējiǔ喝酒bù不kāichē开车,kāichē开车bù不hējiǔ喝酒。
Uống rượu không lái xe, lái xe không uống rượu (Khẩu hiệu an toàn giao thông).
If you drink, don't drive; if you drive, don't drink.
2
Động từ (khởi hành)
VINghĩa:xe chạy, xe khởi hành (tàu hỏa, xe buýt bắt đầu di chuyển).
ENTiếng Anh:To start / To depart (train/bus).
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
huǒchē火车jiù就yào要kāichē开车le了。
Tàu hỏa sắp chạy (khởi hành) rồi.
The train is about to depart.
#2
zhè这tàng趟chē车jǐdiǎn几点kāi开?
Chuyến xe này mấy giờ chạy?
What time does this train leave?

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây