开车
HSK 1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 开车
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:lái xe (ô tô), điều khiển xe.
Ví dụ (9)
你会开车吗?
Bạn có biết lái xe không?
他正在学开车。
Anh ấy đang học lái xe.
虽然我有驾照,但是不敢开车。
Tuy tôi có bằng lái, nhưng không dám lái xe.
爸爸开车送我去学校。
Bố lái xe đưa tôi đến trường.
喝酒不开车,开车不喝酒。
Uống rượu không lái xe, lái xe không uống rượu (Khẩu hiệu an toàn giao thông).
2
verb (depart)
Nghĩa:xe chạy, xe khởi hành (tàu hỏa, xe buýt bắt đầu di chuyển).
Ví dụ (2)
火车就要开车了。
Tàu hỏa sắp chạy (khởi hành) rồi.
这趟车几点开?
Chuyến xe này mấy giờ chạy?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây