Hán Việt:CHỈ THỊ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ • chữ 指+旨Chỉ • chữ 指+示Kỳ • chữ 示
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

指示
chỉ thị, chỉ dẫn, hướng dẫn, ra hiệu, đèn báo, biểu thị.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:chỉ thị, chỉ dẫn, hướng dẫn, ra hiệu, đèn báo, biểu thị.
ENTiếng Anh:To indicate / To point out / To instruct / Instruction / Directive.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要认真贯彻落实上级的指示。
Chúng ta phải nghiêm túc quán triệt và thực hiện chỉ thị của cấp trên.
We must conscientiously implement the instructions of our superiors.
#2
路边的指示牌告诉我们要往左转。
Biển chỉ dẫn bên đường bảo chúng ta phải rẽ trái.
The road sign told us to turn left.
#3
汽车仪表盘上的指示灯亮了。
Đèn báo hiệu trên bảng điều khiển ô tô đã sáng lên.
The indicator light on the car's dashboard came on.
#4
他指示秘书把文件分发给大家。
Ông ấy chỉ thị (hướng dẫn) thư ký phát tài liệu cho mọi người.
He instructed the secretary to distribute the documents to everyone.
#5
这是一个重要的最高指示。
Đây là một chỉ thị tối cao quan trọng.
This is an important top-level directive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

