Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
这个
指示
不
清楚。
This instruction is not clear.
Hướng dẫn này không rõ ràng.
在
紧急情况
下,
请
听从
工作人员
的
指示。
In an emergency, please follow the instructions of the staff.
Trong tình huống khẩn cấp, xin vui lòng tuân theo chỉ dẫn của nhân viên.
Bình luận