护理
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 护理
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:chăm sóc, điều dưỡng
Ví dụ (3)
护士负责病人的护理。
Y tá phụ trách việc chăm sóc bệnh nhân.
术后护理非常重要。
Chăm sóc sau phẫu thuật rất quan trọng.
这家医院提供专业护理。
Bệnh viện này cung cấp dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây