主意
个
HSK4
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 主意
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:ý kiến, ý tưởng, chủ ý, mưu kế, quyết định.
Ví dụ (8)
这真是个好主意!
Đây quả là một ý kiến hay!
我已经拿定主意了。
Tôi đã quyết định xong rồi (đã định đoạt chủ ý).
这是谁出的馊主意?
Đây là ai đưa ra cái ý kiến tồi tệ này?
你帮我出出主意吧。
Bạn giúp tôi đưa ra vài ý kiến đi.
既然你也没主意,那就算了吧。
Đã là bạn cũng không có ý kiến gì, thế thì thôi vậy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây