瓶子
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 瓶子
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:chai, lọ
Ví dụ (3)
桌上有一个空瓶子。
Trên bàn có một cái chai rỗng.
她把水倒进瓶子里。
Cô ấy rót nước vào chai.
这个瓶子是玻璃做的。
Cái chai này làm bằng thủy tinh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây