变成
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 变成
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:trở thành
Ví dụ (3)
雨水变成了雪。
Mưa đã biến thành tuyết.
小树慢慢变成大树。
Cây nhỏ dần biến thành cây lớn.
失败可以变成经验。
Thất bại có thể biến thành kinh nghiệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây