Hán Việt:TỌA VỊ••Loại từ:Danh từ
2 chữ
广Nghiễm • chữ 座+坐Tọa • chữ 座+亻Nhân • chữ 位+立Lập • chữ 位
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

座位
chỗ ngồi, ghế ngồi (vị trí để ngồi).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:chỗ ngồi, ghế ngồi (vị trí để ngồi).
ENTiếng Anh:Seat / Place.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请问,这个座位有人吗?
Xin hỏi, chỗ ngồi này có người ngồi chưa?
Excuse me, is this seat taken?
#2
请回到你的座位上去。
Vui lòng quay trở về chỗ ngồi của bạn.
Please go back to your seat.
#3
公共汽车上没有空座位了。
Trên xe buýt không còn chỗ ngồi trống nào nữa.
There are no empty seats left on the bus.
#4
我想订一个靠窗户的座位。
Tôi muốn đặt một chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
I’d like to reserve a window seat.
#5
请给老人和孩子让个座位。
Làm ơn nhường chỗ ngồi cho người già và trẻ em.
Please give up your seat for the elderly and children.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

