Liên hệ
后院
hòuyuàn
sân sau
Hán việt: hấu viện
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:sân sau
Ví dụ (3)
hái zimenzàihòuyuànwánqiú
Bọn trẻ chơi bóng ở sân sau.
hòuyuànzhǒngleshù
Trong sân sau trồng vài cây.
 zibāndàohòuyuàn
Cô ấy chuyển ghế ra sân sau.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI