注意
HSK 2
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 注意
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:chú ý, để ý, cẩn thận (tập trung tâm trí vào điều gì đó).
Ví dụ (8)
请大家注意听。
Xin mọi người chú ý lắng nghe.
过马路的时候要注意安全。
Khi qua đường phải chú ý an toàn.
你要多注意身体,别太累了。
Bạn phải chú ý sức khỏe nhiều hơn, đừng để mệt quá.
说话要注意发音。
Nói chuyện phải chú ý đến phát âm.
对不起,我没注意看。
Xin lỗi, tôi đã không chú ý nhìn.
2
Danh từ
Nghĩa:sự chú ý.
Ví dụ (3)
感谢大家的注意。
Cảm ơn sự chú ý của mọi người (thường dùng: Gǎnxiè dàjiā de guānzhù - Quan chú).
这引起了他的注意。
Điều này đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
把注意力集中在学习上。
Hãy tập trung sự chú ý (sức chú ý) vào việc học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây