Hán Việt:CHÚ Ý••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+主Chủ+音Âm+心Tâm
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

注意
chú ý, để ý, cẩn thận (tập trung tâm trí vào điều gì đó).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:chú ý, để ý, cẩn thận (tập trung tâm trí vào điều gì đó).
ENTiếng Anh:To pay attention to / To watch out for.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请大家注意听。
Xin mọi người chú ý lắng nghe.
Please listen carefully, everyone.
#2
过马路的时候要注意安全。
Khi qua đường phải chú ý an toàn.
Be careful about safety when crossing the road.
#3
你要多注意身体,别太累了。
Bạn phải chú ý sức khỏe nhiều hơn, đừng để mệt quá.
Take good care of yourself and don’t get too tired.
#4
说话要注意发音。
Nói chuyện phải chú ý đến phát âm.
Pay attention to your pronunciation when speaking.
#5
对不起,我没注意看。
Xin lỗi, tôi đã không chú ý nhìn.
Sorry, I didn't pay attention.
2
Danh từ
VINghĩa:sự chú ý.
ENTiếng Anh:Attention.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
感谢大家的注意。
Cảm ơn sự chú ý của mọi người.
Thank you all for your attention.
#2
这引起了他的注意。
Điều này đã thu hút sự chú ý của anh ấy.
This caught his attention.
#3
把注意力集中在学习上。
Hãy tập trung sự chú ý (sức chú ý) vào việc học.
Focus your attention on your studies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

