锅盖
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 锅盖
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:nắp nồi
Ví dụ (3)
锅盖太烫,别直接拿。
Nắp nồi quá nóng, đừng cầm trực tiếp.
请把锅盖盖好。
Vui lòng đậy nắp nồi lại cho kín.
锅盖掉在地上了。
Nắp nồi rơi xuống đất rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây