Hán Việt:CÁI••Loại từ:Động từ
11 nét
丶ノ一一丨一丨フ丨丨一
Không dùng lượng từ riêng
羊Dương+皿Mãnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
盖
che, đậy, phủ, xây nhà, chùm
羊
Bộ Dương
Con dê, thức ăn nóng hổi (phía trên)

皿
Bộ Mãnh
Bát đĩa, đồ chứa (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

盖
xây, xây dựng (nhà cửa).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:xây, xây dựng (nhà cửa).
ENTiếng Anh:To build, to construct (a building).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他们打算在这里盖一座新房子。
Họ dự định xây một ngôi nhà mới ở đây.
They plan to build a new house here.
#2
这栋大楼是什么时候盖的?
Tòa nhà này được xây dựng vào lúc nào?
When was this building built?
#3
农村现在盖了很多新房。
Nông thôn bây giờ xây rất nhiều nhà mới.
Many new houses have been built in the countryside now.
#4
盖楼需要很多资金。
Xây lầu (nhà cao tầng) cần rất nhiều vốn.
Building a high-rise requires a lot of capital.
#5
万丈高楼平地盖。
Lầu cao vạn trượng bắt đầu xây từ đất bằng (Mọi việc lớn đều bắt đầu từ nền tảng).
A ten-thousand-foot skyscraper starts from the ground up.
2
Động từ
VINghĩa:đậy, che, đắp (chăn), đóng (dấu/mộc).
ENTiếng Anh:To cover, to lid, to stamp (a seal).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请把锅盖盖上。
Làm ơn đậy nắp nồi lại.
Please put the lid on the pot.
#2
天冷了,晚上要盖好被子。
Trời lạnh rồi, buổi tối phải đắp chăn cẩn thận.
It's cold now, so make sure to keep yourself well covered with the quilt at night.
#3
这份文件需要盖章。
Tài liệu này cần phải đóng dấu.
This document needs to be stamped.
#4
大雪盖住了路面。
Tuyết lớn đã che phủ mặt đường.
The heavy snow covered the road.
#5
别试图掩盖事实。
Đừng cố gắng che đậy sự thật.
Don't try to cover up the facts.
3
Danh từ
VINghĩa:cái nắp, cái vung.
ENTiếng Anh:Lid, cover, cap.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
瓶盖打不开怎么办?
Nắp chai mở không ra thì làm thế nào?
What should I do if I can't open the bottle cap?
#2
这锅没有盖。
Cái nồi này không có vung (nắp).
This pot has no lid.
#3
那是井盖。
Đó là cái nắp cống (nắp giếng).
That is a manhole cover.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây