Chi tiết từ vựng
出土 【chūtǔ】


(Phân tích từ 出土)
Nghĩa từ: khai quật, đào lên
Hán việt: xuý thổ
Cấp độ: HSK3
Loai từ: Động từ
Ví dụ:
出土
的
证据
帮助
解决
了
一个
历史
悬案。
The unearthed evidence helped solve a historical mystery.
Bằng chứng được phát hiện đã giúp giải quyết một vụ án lịch sử bí ẩn.
这些
陶瓷
是
在
老房子
的
底下
出土
的。
These ceramics were unearthed beneath the old house.
Những đồ gốm này được khai quật dưới nền của ngôi nhà cũ.
Bình luận