Hán Việt:XUẤT THỔ••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
凵Khảm • chữ 出+屮Triệt • chữ 出+土Thổ • chữ 土
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

出土
khai quật, đào được, mới đào lên (từ dưới đất chui lên - thường dùng trong khảo cổ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:khai quật, đào được, mới đào lên (từ dưới đất chui lên - thường dùng trong khảo cổ).
ENTiếng Anh:To be unearthed / To be excavated (archeology).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这些文物是在西安出土的。
Những hiện vật này được khai quật tại Tây An.
These cultural relics were unearthed in Xi'an.
#2
这儿出土了很多古代的钱币。
Ở đây đã đào được rất nhiều tiền xu cổ đại.
Many ancient coins have been unearthed here.
#3
科学家正在研究刚出土的化石。
Các nhà khoa học đang nghiên cứu hóa thạch vừa mới khai quật.
Scientists are studying the fossils that were just unearthed.
#4
那是最近才出土的陶器。
Đó là đồ gốm mới được khai quật gần đây.
That pottery was only recently unearthed.
#5
这座古墓里出土了大量的玉器。
Trong ngôi mộ cổ này đã khai quật được lượng lớn đồ ngọc.
A large number of jade artifacts were unearthed from this ancient tomb.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
