搬家
bānjiā
chuyển nhà
Hán việt: ban cô
HSK1
Động từ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chuyển nhà
Ví dụ (3)
menxiàzhōubānjiā
Tuần sau chúng tôi chuyển nhà.
bānjiāqiányàodōng 西zhěng hǎo
Trước khi chuyển nhà cần sắp xếp đồ đạc xong.
bānjiāhòugōng gèngjìnle
Sau khi chuyển nhà, anh ấy gần công ty hơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây