及时
HSK4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 及时
Định nghĩa
1
adjective / adverb
Nghĩa:kịp thời, đúng lúc, ngay lập tức.
Ví dụ (8)
这场雨下得很及时。
Trận mưa này rơi rất đúng lúc (kịp thời giải hạn).
谢谢你的及时帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ kịp thời của bạn.
发现问题要及时解决。
Phát hiện vấn đề phải giải quyết ngay lập tức (kịp thời).
你要及时回复客户的邮件。
Bạn phải trả lời email của khách hàng một cách kịp thời.
幸亏送医院及时,病人得救了。
May mà đưa đến bệnh viện kịp thời, bệnh nhân đã được cứu sống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây