Hán Việt:LÃNH••Loại từ:Tính từ
7 nét
丶一ノ丶丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
冫Băng+令Lệnh
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
冷
lạnh
冫
Bộ Băng
Nước đá (nằm bên trái)

令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:lạnh, rét (nhiệt độ thấp).
ENTiếng Anh:Cold.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
今天天气非常冷。
Thời tiết hôm nay vô cùng lạnh.
The weather is very cold today.
#2
我觉得有点儿冷。
Tôi cảm thấy hơi lạnh một chút.
I feel a little cold.
#3
你冷不冷?
Bạn có lạnh không?
Are you cold?
#4
北方的冬天特别冷。
Mùa đông ở miền Bắc đặc biệt lạnh.
Winter in the north is especially cold.
#5
天冷了,多穿点衣服。
Trời lạnh rồi, mặc nhiều áo vào nhé.
It's getting cold, so wear more clothes.
2
Tính từ (attitude)
VINghĩa:lạnh nhạt, thờ ơ, ế ẩm (thái độ hoặc tình trạng vắng vẻ).
ENTiếng Anh:Cold (personality) / Indifferent / Unpopular.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他对我很冷淡。
Anh ấy đối xử với tôi rất lạnh nhạt.
He is very cold toward me.
#2
这个笑话太冷了。
Câu chuyện cười này nhạt quá (truyện cười lạnh, thiếu muối).
That joke is too cheesy.
#3
这门生意很冷清。
Vụ làm ăn này rất ế ẩm (vắng vẻ).
This business is very slow.
#4
请保持冷静。
Xin hãy giữ bình tĩnh.
Please stay calm.
#5
考古学在大学里是个冷门专业。
Khảo cổ học ở trường đại học là một chuyên ngành ít người theo học (ngành lạnh, ế ẩm).
That is an unpopular major.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây