Chi tiết từ vựng
要求 【yāoqiú】


(Phân tích từ 要求)
Nghĩa từ: yêu cầu
Hán việt: yêu cầu
Lượng từ:
点
Cấp độ: HSK3
Loai từ: Động từ
Ví dụ:
他
不
满意,
要求
换
He is not satisfied and asks for a change.
Anh ấy không hài lòng và yêu cầu đổi.
老师
要求
学生
在
礼堂
集合。
The teacher asked the students to assemble in the auditorium.
Giáo viên yêu cầu học sinh tập hợp ở hội trường.
我
要求
更
多
的
信息。
I request more information.
Tôi yêu cầu thêm thông tin.
她
要求
薪水
增加。
She demands a salary increase.
Cô ấy yêu cầu tăng lương.
客户
要求
退款。
The customer requests a refund.
Khách hàng yêu cầu hoàn tiền.
请
按照
要求
完成
表格。
Please complete the form as requested.
Hãy hoàn thành mẫu đơn theo yêu cầu.
他们
要求
一个
合理
的
解释。
They request a reasonable explanation.
Họ yêu cầu một lời giải thích hợp lý.
老板
对
工作
的
要求
很
高。
The boss has high demands for work.
Ông chủ yêu cầu công việc rất cao.
学校
要求
学生
遵守
校规。
The school requires students to comply with the regulations.
Nhà trường yêu cầu học sinh phải tuân thủ nội quy.
导演
要求
再
排练
一次。
The director asked for another rehearsal.
Đạo diễn yêu cầu tập dượt lại một lần nữa.
这份
工作
要求
本科学历。
This job requires a bachelor's degree.
Công việc này yêu cầu bằng cấp đại học.
老师
要求
明言
问题
的
本质。
The teacher required the essence of the problem to be clearly stated.
Giáo viên yêu cầu phải nêu rõ bản chất của vấn đề.
在
游行
中,
许多
人
手持
标语,
表达
他们
的
要求。
During the parade, many people hold signs to express their demands.
Trong cuộc biểu tình, nhiều người cầm biển hiệu biểu đạt yêu cầu của họ.
Bình luận