Hán Việt:YẾU CẦU••Loại từ:Động từ
2 chữ
覀Á • chữ 要+女Nữ • chữ 要+求Cầu • chữ 求
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

要求
yêu cầu, đòi hỏi (danh từ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:yêu cầu, đòi hỏi (danh từ).
ENTiếng Anh:Requirement / Demand.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是公司的基本要求。
Đây là yêu cầu cơ bản của công ty.
This is a basic company requirement.
#2
老师对学生的要求很高。
Yêu cầu của giáo viên đối với học sinh rất cao.
The teacher has high expectations of the students.
#3
请尽量满足客户的要求。
Hãy cố gắng hết sức đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
Please try your best to meet the customer's requirements.
#4
这是一个不合理的要求。
Đây là một đòi hỏi (yêu cầu) không hợp lý.
This is an unreasonable request.
#5
按照你的要求去做。
Làm theo yêu cầu của bạn.
Do it according to your requirements.
2
Động từ
VINghĩa:yêu cầu, bắt buộc, đề nghị (động từ).
ENTiếng Anh:To require / To ask / To demand.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要严格要求自己。
Chúng ta phải nghiêm khắc yêu cầu bản thân.
We must be strict with ourselves.
#2
老板要求我们明天早点来。
Ông chủ yêu cầu chúng tôi ngày mai đến sớm một chút.
The boss asked us to come earlier tomorrow.
#3
法律要求人人平等。
Pháp luật yêu cầu mọi người đều bình đẳng.
The law requires everyone to be equal.
#4
这项工作要求细心。
Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ.
This job requires careful attention to detail.
#5
医生要求病人多喝水。
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân uống nhiều nước.
The doctor told the patient to drink more water.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
