要求
点
HSK 3
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 要求
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:yêu cầu, đòi hỏi (danh từ).
Ví dụ (8)
这是公司的基本要求。
Đây là yêu cầu cơ bản của công ty.
老师对学生的要求很高。
Yêu cầu của giáo viên đối với học sinh rất cao.
请尽量满足客户的要求。
Hãy cố gắng hết sức đáp ứng yêu cầu của khách hàng.
这是一个不合理的要求。
Đây là một đòi hỏi (yêu cầu) không hợp lý.
按照你的要求去做。
Làm theo yêu cầu của bạn.
2
Động từ
Nghĩa:yêu cầu, bắt buộc, đề nghị (động từ).
Ví dụ (7)
我们要严格要求自己。
Chúng ta phải nghiêm khắc yêu cầu bản thân.
老板要求我们明天早点来。
Ông chủ yêu cầu chúng tôi ngày mai đến sớm một chút.
法律要求人人平等。
Pháp luật yêu cầu mọi người đều bình đẳng.
这项工作要求细心。
Công việc này đòi hỏi sự tỉ mỉ.
医生要求病人多喝水。
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân uống nhiều nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây