色彩鲜艳
HSK1
Cụm từ
Phân tích từ 色彩鲜艳
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:màu sắc tươi sáng
Ví dụ (3)
这幅画色彩鲜艳。
Bức tranh này màu sắc rực rỡ.
色彩鲜艳的衣服很显眼。
Quần áo màu sắc rực rỡ rất nổi bật.
花园里的花色彩鲜艳。
Hoa trong vườn có màu sắc rực rỡ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây