实际
HSK4
Tính từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 实际
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:thực tế, thực tiễn.
Ví dụ (4)
理论必须要联系实际。
Lý thuyết bắt buộc phải liên hệ với thực tế.
实际上,我并不了解情况。
Trên thực tế (thực ra), tôi hoàn toàn không hiểu tình hình.
这种想法脱离了实际。
Suy nghĩ kiểu này đã xa rời thực tế.
我们要从实际出发。
Chúng ta phải xuất phát từ thực tế.
2
Tính từ
Nghĩa:thiết thực, thực tế, có thực.
Ví dụ (4)
这是一个很实际的问题。
Đây là một vấn đề rất thực tế.
做人要实际一点,不要总是幻想。
Làm người phải thực tế một chút, đừng lúc nào cũng ảo tưởng.
这件礼物虽然便宜,但是很实际。
Món quà này tuy rẻ, nhưng rất thiết thực (dùng được).
实际情况比我们想的要复杂。
Tình hình thực tế phức tạp hơn chúng ta nghĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây