特产
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 特产
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:sản phẩm đặc sản
Ví dụ (3)
这种茶是当地特产。
Loại trà này là đặc sản địa phương.
我买了几盒特产带回家。
Tôi mua vài hộp đặc sản mang về nhà.
游客喜欢购买地方特产。
Du khách thích mua đặc sản địa phương.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây