Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 特产
特产
tèchǎn
sản phẩm đặc sản
Hán việt:
đặc sản
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 特产
产
【chǎn】
sản phẩm, sinh sản
特
【tè】
Đặc biệt, riêng biệt
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 特产
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
sản phẩm đặc sản
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI