Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 常常
常常
chángcháng
thường, thường xuyên, hay
Hán việt:
thường thường
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Phó từ
Phát âm
Ngữ pháp 常常
Hình ảnh:
Phân tích từ 常常
常
【cháng】
Thường , thường xuyên, thông thường
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 常常
Luyện tập
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:
thường, thường xuyên, hay
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI