山区
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 山区
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:khu vực miền núi
Ví dụ (3)
山区的空气很好。
Không khí ở vùng núi rất tốt.
孩子们住在偏远山区。
Bọn trẻ sống ở vùng núi xa xôi.
山区道路比较弯。
Đường ở vùng núi khá quanh co.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây