Chi tiết từ vựng

山区 【shānqū】

heart
(Phân tích từ 山区)
Nghĩa từ: khu vực miền núi
Hán việt: san khu
Lượng từ: 个
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

xǐhuān
喜欢
shānqū
山区
de
fēngjǐng
风景。
I like the mountain scenery.
Tôi thích phong cảnh của vùng núi.
shānqū
山区
lǚyóu
旅游
yào
zhùyìānquán
注意安全。
Pay attention to safety when traveling to mountainous areas.
Chú ý an toàn khi đi du lịch miền núi.
Bình luận