截然不同
HSK1
Cụm từ
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:hoàn toàn khác biệt
Ví dụ (3)
两个人的性格截然不同。
Tính cách của hai người hoàn toàn khác nhau.
南方和北方的气候截然不同。
Khí hậu miền Nam và miền Bắc hoàn toàn khác nhau.
这次结果和上次截然不同。
Kết quả lần này hoàn toàn khác lần trước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây