住院
HSK1
Động từĐộng từ li hợp
Phân tích từ 住院
Định nghĩa
1
verb (separable)
Nghĩa:nhập viện, nằm viện, ở viện.
Ví dụ (8)
他生病住院了。
Anh ấy bị ốm nằm viện rồi.
你需要住院观察几天。
Bạn cần nằm viện theo dõi vài ngày.
我去医院看望住院的朋友。
Tôi đi bệnh viện thăm người bạn đang nằm viện.
他在医院住了两个星期的院。
Anh ấy đã nằm viện hai tuần (Lưu ý: Động từ ly hợp).
办理住院手续。
Làm thủ tục nhập viện.