鸟儿
niǎoer
con chim
Hán việt: điểu nhi
HSK1
Danh từ

Ví dụ

1
xǔduōniǎoēr鸟儿zàishùshàngzhúcháo
Nhiều loài chim làm tổ trên cây.

Từ đã xem

AI