Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
鸟儿 【niǎoer】
(Phân tích từ 鸟儿)
Nghĩa từ:
con chim
Hán việt:
điểu nhi
Lượng từ: 只
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
xǔduō
许多
niǎoér
鸟儿
zài
在
shùshàng
树上
zhùcháo
筑巢。
Many birds build nests in trees.
Nhiều loài chim làm tổ trên cây.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập