地板
dìbǎn
sàn nhà
Hán việt: địa bản
HSK1
Danh từ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:sàn nhà
Ví dụ (3)
qǐngbǎngān jìng
Vui lòng lau sàn nhà cho sạch.
hái zizuòzàibǎnshàngwán
Đứa trẻ ngồi chơi trên sàn nhà.
bǎnyǒudiǎnhuá
Sàn nhà hơi trơn.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây