Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 地板
HSK1
地板
dìbǎn
sàn nhà
Hán việt:
địa bản
Lượng từ:
块
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 地板
地
【de / dì】
trợ từ biểu thị tính chất, tình trạng của hành động hoặc tình trạng.
板
【bǎn】
Bảng, tấm ván
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 地板
Luyện tập
Từ ghép (4)
木地板
mùdìbǎn
Sàn gỗ
实木地板
shímù dìbǎn
Sàn gỗ tự nhiên
复合地板
fù hé dì bǎn
sàn gỗ công nghiệp
打扫地板, 清洁房屋
dǎsǎo dìbǎn, qīngjié fángwū
Quét nhà, dọn dẹp nhà cửa
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
sàn nhà
Ví dụ (3)
qǐng
请
bǎ
把
dì
地
bǎn
板
cā
擦
gān
jìng
干
净
。
Vui lòng lau
sàn nhà
cho sạch.
hái
zi
孩
子
zuò
坐
zài
在
dì
地
bǎn
板
shàng
上
wán
玩
。
Đứa trẻ ngồi chơi trên
sàn nhà
.
dì
地
bǎn
板
yǒu
有
diǎn
点
huá
滑
。
Sàn nhà
hơi trơn.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây