Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 山上
山上
shānshàng
trên núi
Hán việt:
san thướng
Lượng từ:
座
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 山上
上
【shàng】
lên, trên
山
【shān】
núi, quả núi, ngọn núi
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 山上
Luyện tập
Định nghĩa
1
Cụm từ
Nghĩa:
trên núi
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI