Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
Đăng ký
Đăng nhập
Hi HSK
🔍
Giáo trình HSK
Từ vựng chủ đề
Hội thoại
Đọc hiểu
Luyện thi
Bộ thủ
Dịch
Phát âm
Nâng cấp
Liên hệ: hihsk.com@gmail.com
🔍
Chi tiết từ vựng
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
🔥🔥🔥 Tải App HiHSK
北方 【běifāng】
(Phân tích từ 北方)
Nghĩa từ:
phía bắc
Hán việt:
bắc bàng
Loai từ:
Danh từ
Ví dụ:
běifāng
北方
de
的
dōngtiān
冬天
zǒngshì
总是
xiàxuě
下雪。
It always snows in the northern winter.
Mùa đông ở phía Bắc luôn có tuyết rơi.
Bình luận
Đăng nhập để bình luận
↑
Trang chủ
Đăng nhập