tián
Ngọt
Hán việt: điềm
ノ一丨丨フ一一丨丨一一
11
HSK 2
Tính từ

Gợi nhớ

Lưỡi () nếm thấy vị ngon ngọt (), vị đường tan trên đầu lưỡi thật dễ chịu, vị ngọt .

Thành phần cấu tạo

tián
Ngọt
Bộ Thiệt
Cái lưỡi (nằm bên trái)
Bộ Cam
Ngọt, ngon (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
Tính từ
Nghĩa:ngọt (vị giác).
Ví dụ (6)
zhègexīguā西zhēntián
Quả dưa hấu này ngọt thật.
xǐhuanchītàitiándedōngxī西
Tôi không thích ăn đồ quá ngọt.
zhèbēikāfēijiāliǎotánghěntián
Ly cà phê này đã thêm đường, rất ngọt.
suāntiánkǔlàxián
Chua ngọt đắng cay mặn (Ngũ vị của cuộc đời).
zhèshìtángcùpáigǔwèidàosuānsuāntiántiánde
Đây là sườn xào chua ngọt, vị chua chua ngọt ngọt.
2
adjective (metaphorical)
Nghĩa:ngọt ngào (nụ cười, lời nói), hạnh phúc, ngon giấc.
Ví dụ (6)
dexiàorónghěntián
Nụ cười của cô ấy rất ngọt ngào.
zhùzuòtiánměidemèng
Chúc bạn có một giấc mơ đẹp (ngọt ngào).
nàgeyīngérshuìdéhěntián
Đứa bé đó ngủ rất ngon (say/ngọt).
búyàoxiāngxìndetiányánmìyǔ
Đừng tin vào những lời đường mật của anh ta.
tāmendeshēnghuóguòdéhěntiánmì
Cuộc sống của họ trôi qua rất ngọt ngào (hạnh phúc).

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI