落下
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:rơi xuống
Ví dụ (3)
树叶从树上落下。
Lá cây rơi xuống từ trên cây.
她把包落下在车上了。
Cô ấy để quên túi trên xe rồi.
雨点轻轻落下。
Những giọt mưa nhẹ nhàng rơi xuống.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây