Hán Việt:LẠC••Loại từ:Động từ
12 nét
一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
艹Thảo+洛Lạc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
落
rơi, rớt, lắng, hạ, lặn; bỏ sót; đọc đặc biệt trong một số từ cố định
艹
Bộ Thảo
Cỏ, lá cây (phía trên)

洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

落
rơi, rụng, hạ xuống, lặn (mặt trời), hạ cánh.
Định nghĩa & Câu ví dụ (4)
1
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “luò”VINghĩa:rơi, rụng, hạ xuống, lặn (mặt trời), hạ cánh.
ENTiếng Anh:To fall, to drop, to lower, to set (sun), to land.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
秋天到了,树叶都落了。
Mùa thu đến rồi, lá cây đều rụng hết rồi.
Autumn has arrived, and all the leaves have fallen.
#2
太阳落山了。
Mặt trời xuống núi (lặn) rồi.
The sun has set.
#3
飞机已经安全降落。
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
The plane has landed safely.
#4
听到这个消息,她的眼泪落了下来。
Nghe được tin này, nước mắt cô ấy rơi xuống.
When she heard the news, tears fell from her eyes.
#5
这块石头从山上落下来。
Hòn đá này từ trên núi rơi xuống.
This rock fell down from the mountain.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “luò”VINghĩa:tụt hậu, rớt lại phía sau.
ENTiếng Anh:To lag behind, to fall behind.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
如果不努力,你就会落后。
Nếu không nỗ lực, bạn sẽ bị tụt hậu.
If you don't work hard, you'll fall behind.
#2
他在比赛中远远落在后面。
Trong cuộc đua, anh ấy bị tụt lại rất xa ở phía sau.
He lagged far behind in the race.
#3
虽然这次高考落榜,但他没灰心。
Tuy kỳ thi đại học lần này bị thi trượt (rớt lại khỏi bảng vàng) nhưng anh ấy không nản lòng.
To fail the exam.
3
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “là”VINghĩa:bỏ quên, sót lại, rớt lại.
ENTiếng Anh:To leave behind, to forget to bring.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我把钱包落在家里了。
Tôi bỏ quên ví ở nhà rồi.
I left my wallet at home.
#2
别把你的东西落下。
Đừng để sót lại đồ đạc của bạn.
Don't leave your things behind.
#3
还有一个字写落了。
Còn một chữ viết thiếu (bị sót).
There's still one character missing.
4
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “lào”VINghĩa:đọc đặc biệt trong một số từ cố định như `落枕`, `落色`.
ENTiếng Anh:To fall, to drop, to lower, to set (sun), to land
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他昨天落枕了。
Hôm qua anh ấy bị sái cổ.
He got a stiff neck from sleeping wrong yesterday.
#2
这件衣服有点儿落色。
Bộ quần áo này hơi bị phai màu.
This piece of clothing has faded a little.
#3
他昨晚睡觉不小心落枕了,脖子很痛。
Tối qua anh ấy ngủ không cẩn thận bị sái cổ, cổ rất đau.
He slept in an awkward position last night and got a stiff neck, so his neck hurts a lot.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây