落
一丨丨丶丶一ノフ丶丨フ一
12
面
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Lá cây (艹) lìa cành rơi xuống dòng sông (洛), nhẹ nhàng lắng xuống mặt nước, lá rơi 落 theo mùa thu.
Thành phần cấu tạo
落
rơi, rớt, lắng, hạ, lặn
艹
Bộ Thảo
Cỏ, lá cây (phía trên)
洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:rơi, rụng, hạ xuống, lặn (mặt trời), hạ cánh.
Ví dụ (8)
秋天到了,树叶都落了。
Mùa thu đến rồi, lá cây đều rụng hết rồi.
太阳落山了。
Mặt trời xuống núi (lặn) rồi.
飞机已经安全降落。
Máy bay đã hạ cánh an toàn.
听到这个消息,她的眼泪落了下来。
Nghe được tin này, nước mắt cô ấy rơi xuống.
这块石头从山上落下来。
Hòn đá này từ trên núi rơi xuống.
2
Động từ
Nghĩa:tụt hậu, rớt lại phía sau.
Ví dụ (3)
如果不努力,你就会落后。
Nếu không nỗ lực, bạn sẽ bị tụt hậu.
他在比赛中远远落在后面。
Trong cuộc đua, anh ấy bị tụt lại rất xa ở phía sau.
落榜。
Thi trượt (Tên bị rớt khỏi bảng vàng).
3
verb (pronounced 'là')
Nghĩa:bỏ quên, sót lại, rớt lại (đọc là là).
Ví dụ (3)
我把钱包落在家里了。
Tôi bỏ quên ví ở nhà rồi.
别把你的东西落下。
Đừng để sót lại đồ đạc của bạn.
还有一个字写落了。
Còn một chữ viết thiếu (bị sót).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây