防水
HSK1
Tính từ
Phân tích từ 防水
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chống nước
Ví dụ (3)
这只手表防水。
Chiếc đồng hồ này chống nước.
我买了一个防水背包。
Tôi mua một chiếc ba lô chống nước.
雨天最好穿防水鞋。
Ngày mưa tốt nhất nên đi giày chống nước.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây