Liên hệ
警报
jǐngbào
báo động
Hán việt: cảnh báo
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:báo động
Ví dụ (3)
huǒjǐngjǐngbàotūr ánxiǎngle
Báo động cháy bất ngờ vang lên.
tīngdàojǐngbàohòu jiā shànglíkāi
Sau khi nghe báo động, mọi người lập tức rời đi.
shǒu chūletiān jǐngbào
Điện thoại phát ra cảnh báo thời tiết.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI