Liên hệ
交警
jiāojǐng
cảnh sát giao thông
Hán việt: giao cảnh
HSK1
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:cảnh sát giao thông
Ví dụ (3)
jiāojǐngzhèng zàizhǐ huījiāotōng
Cảnh sát giao thông đang điều tiết giao thông.
wéi fǎnguī dìnghuìbèijiāojǐngchǔ
Vi phạm quy định sẽ bị cảnh sát giao thông xử phạt.
jiāojǐng xǐng jiǎn
Cảnh sát giao thông nhắc tài xế giảm tốc độ.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI