停止
HSK1
Động từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 停止
Định nghĩa
1
động từ
Nghĩa:dừng, ngừng
Ví dụ (3)
雨终于停止了。
Mưa cuối cùng đã ngừng.
请停止大声说话。
Vui lòng ngừng nói to.
机器突然停止工作。
Máy móc đột nhiên ngừng hoạt động.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

Chưa có từ nào được xem gần đây