Chi tiết từ vựng
Ví dụ:
他们
决定
停止
这个
项目。
They decide to stop the project.
Họ quyết định dừng dự án này.
因为
疫情,
许多
店铺
被迫
停止
营业。
Due to the epidemic, many shops were forced to cease operations.
Do dịch bệnh, nhiều cửa hàng buộc phải ngừng kinh doanh.
请
立即
停止
工作。
Please stop working immediately.
Hãy ngừng làm việc ngay lập tức.
人类
对
宇宙
的
探索
从未
停止。
Humanity has never ceased to explore the universe.
Loài người chưa bao giờ ngừng khám phá vũ trụ.
Bình luận