Hán Việt:ÁN MA••Loại từ:Danh từ
2 chữ
扌Thủ+安An+麻Ma+手Chữ Thủ
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

按摩
mát-xa, xoa bóp, tẩm quất.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:mát-xa, xoa bóp, tẩm quất.
ENTiếng Anh:Massage.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想去按摩一下肩膀。
Tôi muốn đi mát-xa vai một chút.
I want to get a shoulder massage.
#2
这里的足底按摩很舒服。
Mát-xa lòng bàn chân (túc đạo) ở đây rất thoải mái.
The foot massage here is very comfortable.
#3
运动后按摩有助于放松肌肉。
Mát-xa sau khi vận động có ích cho việc thả lỏng cơ bắp.
A massage after exercise helps relax the muscles.
#4
他是一位专业的按摩师。
Anh ấy là một nhân viên mát-xa chuyên nghiệp.
He is a professional massage therapist.
#5
头部按摩可以缓解头痛。
Xoa bóp vùng đầu có thể làm giảm đau đầu.
A head massage can relieve headaches.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
