按
一丨一丶丶フフノ一
9
个
HSK 4
—
Gợi nhớ
Tay (扌) ấn yên (安) xuống, nhấn giữ không cho động, bấm 按.
Thành phần cấu tạo
按
Bấm, nhấn
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
安
An
Yên / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:ấn, đè, bấm, bấm (chuông) (dùng tay tác động lực xuống).
Ví dụ (8)
请按一下电梯的按钮到顶层。
Làm ơn hãy ấn nút thang máy để lên tầng cao nhất.
门铃响了很久也没人开门,你再按一次试试。
Chuông cửa reo lâu rồi mà không ai mở, bạn ấn thêm lần nữa xem sao.
医生叫我按住伤口,防止流血过多。
Bác sĩ bảo tôi ấn chặt vào vết thương để tránh mất máu quá nhiều.
他轻轻按了按我的肩膀,示意我冷静下来。
Anh ấy nhẹ nhàng bóp (ấn) vai tôi, ra hiệu cho tôi bình tĩnh lại.
指纹解锁需要你把手指平按在感应器上。
Khóa vân tay yêu cầu bạn phải ấn phẳng ngón tay lên bộ cảm biến.
2
preposition (short for 按照)
Nghĩa:theo, theo như, tính theo (dùng rút gọn trong các cụm từ chỉ tỉ lệ, mức độ).
Ví dụ (5)
这种水果是按斤卖的,不是按个卖的。
Loại hoa quả này bán theo cân, không phải bán theo quả.
按目前的情况来看,我们的计划很难按时完成。
Theo tình hình hiện tại mà nói, kế hoạch của chúng ta rất khó hoàn thành đúng hạn.
他的工资是按小时计算的。
Tiền lương của anh ấy được tính theo giờ.
按说他应该已经到了,不知道为什么还没出现。
Theo lý (đúng ra) thì anh ấy phải đến rồi, không biết tại sao vẫn chưa xuất hiện.
我们要按比例分配这些资源。
Chúng ta phải phân bổ đống tài nguyên này theo tỷ lệ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây