Phân tích từ 箱子
Thông tin lượng từ đi kèm (2)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Dùng cho chim thú, một chiếc của một cặp đối xứng (như tay, chân, tai, mắt), hộp, đĩa, bát, v.v.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 只 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
两只鸽子
hai con chim bồ câu
两只昆虫
hai con côn trùng
两只狮子
hai con sư tử
一只狼
một con sói
两只兔子
hai con thỏ
两只鞋
hai chiếc giày
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cái hộp, cái hòm, rương, va li (thường chỉ loại hộp to, cứng).
Ví dụ (8)
这个箱子太重了,我搬不动。
Cái hộp (thùng) này nặng quá, tôi bê không nổi.
请把衣服放进箱子里。
Xin hãy bỏ quần áo vào trong va li (hòm).
这是什么箱子?是皮箱吗?
Đây là hòm gì thế? Là va li da à?
打开箱子检查一下。
Mở hộp (thùng/va li) ra kiểm tra một chút.
这只是一个空箱子。
Đây chỉ là một cái hộp rỗng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây