Chi tiết từ vựng
方法 【fāngfǎ】


(Phân tích từ 方法)
Nghĩa từ: phương pháp
Hán việt: bàng pháp
Lượng từ:
个
Cấp độ: HSK3
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
这个
方法
行,
你
可以
试试。
This method works, you can try it.
Phương pháp này tốt, bạn có thể thử.
哭
不是
解决问题
的
方法。
Crying is not a solution to the problem.
Khóc không phải là cách giải quyết vấn đề.
这个
方法
有效,
不过
需要
时间。
This method works, but it takes time.
Phương pháp này hiệu quả, nhưng cần thời gian.
这种
方法
的
效果
还
可以。
The effect of this method is still good.
Phương pháp này còn có kết quả tốt.
也许
我们
应该
换
一种
方法。
Maybe we should try a different approach.
Có lẽ chúng ta nên thay đổi phương pháp.
中医
治疗
方法
与
西医
不同。
The treatment methods of Traditional Chinese Medicine differ from Western medicine.
Phương pháp điều trị của y học cổ truyền Trung Quốc khác với y học phương Tây.
你
有
更好
的
方法
吗?
Do you have a better way?
Bạn có phương pháp tốt hơn không?
我们
必须
找到
一个
新
方法。
We must find a new method.
Chúng ta phải tìm ra một phương pháp mới.
解决问题
有
很多
方法。
There are many ways to solve a problem.
Có nhiều phương pháp để giải quyết vấn đề.
这个
方法
可以
节省
很多
时间。
This method can save a lot of time.
Phương pháp này có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
这个
方法
可行
可
不行。
This method may or may not be feasible.
Phương pháp này có thể khả thi hoặc không.
他
处理
问题
的
方法
像
专家
一样。
He handles problems like an expert.
Anh ấy xử lý vấn đề giống như một chuyên gia.
各种
方法
都
试过
了。
Every method has been tried.
Mọi phương pháp đều đã được thử.
根据
经验,
这种
方法
最
有效。
Based on experience, this method is the most effective.
Dựa vào kinh nghiệm, phương pháp này là hiệu quả nhất.
我
建议
用
这种
方法
解决问题。
I suggest using this method to solve the problem.
Tôi đề xuất sử dụng phương pháp này để giải quyết vấn đề.
选择
正确
的
方法
很
要紧
:
Choosing the right method is very important.
Việc chọn phương pháp đúng là rất quan trọng.
教师
们
交流
教学方法。
Teachers exchange teaching methods.
Giáo viên trao đổi phương pháp giảng dạy.
如果
他
拒绝,
我们
必须
找到
另
一种
方法。
If he refuses, we must find another way.
Nếu anh ấy từ chối, chúng ta phải tìm một cách khác.
你
不妨
试一试
这个
方法。
You might as well try this method.
Bạn có thể thử phương pháp này.
提高
人缘
的
最好
方法
是
什么?
What is the best way to improve one's personal relationships?
Cách tốt nhất để cải thiện mối quan hệ với mọi người là gì?
通过
这种
方法,
从而
提高
了
效率。
Through this method, thereby improving efficiency.
Thông qua phương pháp này, do đó nâng cao hiệu quả.
这个
方法
可以
发挥
重要
作用。
This method can play an important role.
Phương pháp này có thể phát huy vai trò quan trọng.
作为
一名
慈善家,
他
总是
寻找
帮助
人们
的
方法。
As a philanthropist, he always looked for ways to help people.
Là một nhà từ thiện, anh ấy luôn tìm cách để giúp đỡ mọi người.
欺骗
是
破坏
人际关系
的
快速
方法。
Deception is a quick way to ruin interpersonal relationships.
Lừa dối là cách nhanh chóng để phá hủy mối quan hệ giữa mọi người.
我们
可以
试着
去
找
一些
比如说
是
节能
的
方法。
We can try to find some energy-saving methods, such as.
Chúng ta có thể thử tìm một số phương pháp tiết kiệm năng lượng, ví dụ như.
Bình luận