快点
点
HSK1
Phó từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 快点
Định nghĩa
1
cụm từ
Nghĩa:nhanh lên
Ví dụ (3)
快点,我们要迟到了。
Nhanh lên, chúng ta sắp muộn rồi.
请你快点把门打开。
Bạn làm ơn mở cửa nhanh lên.
雨快下大了,快点回家。
Mưa sắp to rồi, nhanh về nhà đi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây